Từ điển Anh Việt
"rate of flow"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rate of flow
lưu lượng
mass fuel rate of flow
: lưu lượng dòng nhiên liệu
mass rate of flow
: lưu lượng theo khối lượng
lưu lượng dòng chảy
lưu tốc
vận tốc dòng chảy
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
tốc độ chảy
Lĩnh vực:
xây dựng
tốc độ chảy lưu lượng
assumed rate of flow in pipeline
dung lượng tính toán của đường ống
optimum rate of flow
tốc độ dòng chảy tối đa
sewage rate of flow
lượng nước thải đơn vị
o
tốc độ chảy, lưu lượng
Xem thêm:
flow
,
flow rate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rate of flow
Từ điển WordNet
n.
the amount of fluid that flows in a given time;
flow
,
flow rate