rate of flow

 lưu lượng
  • mass fuel rate of flow: lưu lượng dòng nhiên liệu
  • mass rate of flow: lưu lượng theo khối lượng
  •  lưu lượng dòng chảy
     lưu tốc
     vận tốc dòng chảy
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     tốc độ chảy
    Lĩnh vực: xây dựng
     tốc độ chảy lưu lượng

    assumed rate of flow in pipeline
     dung lượng tính toán của đường ống
    optimum rate of flow
     tốc độ dòng chảy tối đa
    sewage rate of flow
     lượng nước thải đơn vị

    o   tốc độ chảy, lưu lượng


    Xem thêm: flow, flow rate



    rate of flow

    Từ điển WordNet

      n.

    • the amount of fluid that flows in a given time; flow, flow rate